豲豬

huán zhū

Pinyin: huán zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?猪"。 2.见"豲猪"。

Cấu tạo: 豲 + 豬 (trư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬仔 · 豬倌 · 猪嘴 · 豬圈 · 豬場 · 豬頭 · 豬尾 · 豬年