豳歌 bân ca Hán Việt: bân ca Tổng quan Cấu tạo: 豳 (bân) + 歌 (ca)Hán Việtbân caCấu tạo豳 + 歌 · bân + ca nghĩa thành phần: bân + ca Từ liên quan Gần nghĩa歌偈 · 歌儿 · 歌兒 · 歌剧 · 歌劇 · 歌单 · 歌厅 · 歌台