豹頭環眼 bào tóu huán yǎn · báo đầu hoàn nhãn Hán Việt: báo đầu hoàn nhãn · Pinyin: bào tóu huán yǎn Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 頭 (đầu) + 環 (hoàn) + 眼 (nhãn)Pinyinbào tóu huán yǎnHán Việtbáo đầu hoàn nhãnCấu tạo豹 + 頭 + 環 + 眼 · báo + đầu + hoàn + nhãn nghĩa thành phần: báo + đầu + hoàn + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人的面目威严凶狠。