豹式坦克 bào shì tǎn kè · báo thức thản khắc Hán Việt: báo thức thản khắc · Pinyin: bào shì tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 式 (thức) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinbào shì tǎn kèHán Việtbáo thức thản khắcCấu tạo豹 + 式 + 坦 + 克 · báo + thức + thản + khắc nghĩa thành phần: báo + thức + thản + khắc