豹鼠奇编 báo thử kì biên Hán Việt: báo thử kì biên Tổng quan Cấu tạo: 豹 (báo) + 鼠 (thử) + 奇 (kì) + 编 (biên)Hán Việtbáo thử kì biênCấu tạo豹 + 鼠 + 奇 + 编 · báo + thử + kì + biên nghĩa thành phần: báo + thử + kì + biên