豺狼之吻

chái láng zhī wěn sài lang chi vẫn

Hán Việt: sài lang chi vẫn · Pinyin: chái láng zhī wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (lang) + (chi) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻残酷贪婪的官吏。