豺狼之心 sài lang chi tâm Hán Việt: sài lang chi tâm Tổng quan Cấu tạo: 豺 (sài) + 狼 (lang) + 之 (chi) + 心 (tâm)Hán Việtsài lang chi tâmCấu tạo豺 + 狼 + 之 + 心 · sài + lang + chi + tâm nghĩa thành phần: sài + lang + chi + tâm Nghĩa EngCihui 豺狼之心 háilángzhīxīn n. the heart of a wild beast