豺狼塞道 chái láng sè dào · sài lang tắc đạo Hán Việt: sài lang tắc đạo · Pinyin: chái láng sè dào Tổng quan Cấu tạo: 豺 (sài) + 狼 (lang) + 塞 (tắc) + 道 (đạo)Pinyinchái láng sè dàoHán Việtsài lang tắc đạoCấu tạo豺 + 狼 + 塞 + 道 · sài + lang + tắc + đạo nghĩa thành phần: sài + lang + tắc + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞:堵塞。豺狼堵塞了路。比喻坏人得势掌权。