豺狼當塗

chái láng dāng tú sài lang đương đồ

Hán Việt: sài lang đương đồ · Pinyin: chái láng dāng tú

Tổng quan

sói dữ chặn đường (thành ngữ) | kẻ ác nắm quyền | sự tàn ác thống trị đất nước

Cấu tạo: (sài) + (lang) + (đương) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sói dữ chặn đường (thành ngữ) | kẻ ác nắm quyền | sự tàn ác thống trị đất nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻暴虐奸邪的人掌握国政。

Eng

  • CC-CEDICT ravenous wolves hold the road (idiom); wicked people in power|a vicious tyranny rules the land
  • Cihui ravenous wolves hold the road (idiom); wicked people in power; a vicious tyranny rules the land