豺狼当涂
sài lang đương đồ
Hán Việt: sài lang đương đồ · Pinyin: chái láng dāng tú
Tổng quan
sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
比喻暴虐奸邪的人掌握国政。
比喻惡人得勢,操縱大局。《晉書.卷七一.熊遠傳》:「孝懷皇帝梓宮未反,豺狼當塗,人神同忿。」也作「豺狼當道」。
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tàn ác thống trị đất nước
- Tần suất từ sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền , sự tàn ác thống trị đất nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻暴虐奸邪的人掌握国政。
Eng
- Cihui ravenous wolves hold the road (idiom); wicked people in power; a vicious tyranny rules the land
- Tần suất từ ravenous wolves hold the road (idiom); wicked people in power; a vicious tyranny rules the land