豺狼橫道
sài lang hoành đạo
Hán Việt: sài lang hoành đạo · Pinyin: chái láng héng dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横道:横在道路中间。比喻坏人当权。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"豺狼当道"。
- Tân Hoa Tự Điển 横道横在道路中间。比喻坏人当权。
Hán Việt: sài lang hoành đạo · Pinyin: chái láng héng dào