豺狼野心

chái láng yě xīnsài lang dã tâm

Hán Việt: sài lang dã tâm · Pinyin: chái láng yě xīn

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻坏人的狠毒用心。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻坏人的狠毒用心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容惡人的野心如豺狼一般狠毒。漢.陳琳〈為袁紹檄豫州〉:「而操豺狼野心,潛包禍謀。」

Cấu tạo: 豺 (sài) + 狼 (lang) + 野 (dã) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻坏人的狠毒用心。"}
  • Biên soạn 豺狼野心 háilángyěxīn f.e. sinister intentions

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容惡人的野心如豺狼一般狠毒。漢.陳琳〈為袁紹檄豫州〉:「而操豺狼野心,潛包禍謀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人的狠毒用心。

Eng

  • Cihui 豺狼野心 háilángyěxīn f.e. sinister intentions
  • Tần suất từ 豺狼野心 háilángyěxīn f.e. sinister intentions

Từ liên quan

Gần nghĩa

豺狼當道 · 野心勃勃 · 豺狼塞路 · 豺狼成性 · 豺狼当路 · 豺狼当道 · 豺狼虎豹 · 豺狼当涂