貂寺弄權 điêu tự lộng quyền Hán Việt: điêu tự lộng quyền Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 寺 (tự) + 弄 (lộng) + 權 (quyền)Hán Việtđiêu tự lộng quyềnCấu tạo貂 + 寺 + 弄 + 權 · điêu + tự + lộng + quyền nghĩa thành phần: điêu + tự + lộng + quyền Nghĩa EngCihui 貂寺弄權 iāosìnòngquán id. Eunuchs abuse their power.