貂皮大衣

điêu bì đại y

Hán Việt: điêu bì đại y

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (bì) + (đại) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貂的毛皮。可用來製作帽子、圍巾、大衣等,非常溫暖而名貴。

Eng

  • Cihui 貂皮大衣 iāopí dàyī n. sable coat M:²jiàn