貂蟬滿座 diāo chán mǎn zuò · điêu thiền mãn tọa Hán Việt: điêu thiền mãn tọa · Pinyin: diāo chán mǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 貂 (điêu) + 蟬 (thiền) + 滿 (mãn) + 座 (tọa)Pinyindiāo chán mǎn zuòHán Việtđiêu thiền mãn tọaCấu tạo貂 + 蟬 + 滿 + 座 · điêu + thiền + mãn + tọa nghĩa thành phần: điêu + thiền + mãn + tọa