貊韍 mò fú Pinyin: mò fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即帞头,头巾。貊,通帞。 Cấu tạo: 貊 + 韨 (phất)Pinyinmò fúCấu tạo貊 + 韨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即帞头,头巾。貊,通帞。 Từ liên quan Gần nghĩa貊头 · 貊布 · 貊弓 · 貊槃 · 貊泽 · 貊澤 · 貊炙 · 貊盘