貊弓 mò gōng Pinyin: mò gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代北方貊地出产的良弓。 Cấu tạo: 貊 + 弓 (cung)Pinyinmò gōngCấu tạo貊 + 弓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代北方貊地出产的良弓。 Từ liên quan Gần nghĩa弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状