貊炙 mò zhì Pinyin: mò zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烤猪。 Cấu tạo: 貊 + 炙 (chích)Pinyinmò zhìCấu tạo貊 + 炙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.烤猪。 Từ liên quan Gần nghĩa炙叉 · 炙烤 · 炙热 · 炙肉 · 炙酷 · 炙茄會 · 炙过的 · 炙手可热