貊布

mò bù

Pinyin: mò bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代北方貊地生产的布匹。

Cấu tạo: 貊 + 布 (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代北方貊地生产的布匹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史