貌似中立 mạo tự trung lập Hán Việt: mạo tự trung lập Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 似 (tự) + 中 (trung) + 立 (lập)Hán Việtmạo tự trung lậpCấu tạo貌 + 似 + 中 + 立 · mạo + tự + trung + lập nghĩa thành phần: mạo + tự + trung + lập