貌似公正 mạo tự công chánh Hán Việt: mạo tự công chánh Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 似 (tự) + 公 (công) + 正 (chánh)Hán Việtmạo tự công chánhCấu tạo貌 + 似 + 公 + 正 · mạo + tự + công + chánh nghĩa thành phần: mạo + tự + công + chánh Nghĩa EngCihui 貌似公正 àosì gōngzhèng v.p. put on an appearance of impartiality