貌合形離 mào hé xíng lí · mạo hợp hình li Hán Việt: mạo hợp hình li · Pinyin: mào hé xíng lí Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 合 (hợp) + 形 (hình) + 離 (li)Pinyinmào hé xíng líHán Việtmạo hợp hình liCấu tạo貌 + 合 + 形 + 離 · mạo + hợp + hình + li nghĩa thành phần: mạo + hợp + hình + li