貌合情離 mào hé qíng lí · mạo hợp tình li Hán Việt: mạo hợp tình li · Pinyin: mào hé qíng lí Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 合 (hợp) + 情 (tình) + 離 (li)Pinyinmào hé qíng líHán Việtmạo hợp tình liCấu tạo貌 + 合 + 情 + 離 · mạo + hợp + tình + li nghĩa thành phần: mạo + hợp + tình + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两个人表面合得来,实际上感情不合。