貌合行離

mào hé xíng lí mạo hợp hành li

Hán Việt: mạo hợp hành li · Pinyin: mào hé xíng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hợp) + (hành) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面上兩人很合得來,行動上卻又差異很大。《抱扑子.內篇.勤求》:「口親心疏,貌合行離。」