貌如其心 mao ru qi xin · mạo như kì tâm Hán Việt: mạo như kì tâm · Pinyin: mao ru qi xin Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 如 (như) + 其 (kì) + 心 (tâm)Pinyinmao ru qi xinHán Việtmạo như kì tâmCấu tạo貌 + 如 + 其 + 心 · mạo + như + kì + tâm nghĩa thành phần: mạo + như + kì + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外貌长得象他的心一样宽厚老实。