貌寢不揚 mạo tẩm bất dương Hán Việt: mạo tẩm bất dương Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 寢 (tẩm) + 不 (bất) + 揚 (dương)Hán Việtmạo tẩm bất dươngCấu tạo貌 + 寢 + 不 + 揚 · mạo + tẩm + bất + dương nghĩa thành phần: mạo + tẩm + bất + dương Nghĩa EngCihui 貌寢不揚 àoqǐnbùyáng f.e. very ugly face