貌形古怪

mạo hình cổ quái

Hán Việt: mạo hình cổ quái

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hình) + (cổ) + (quái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貌形古怪 àoxínggǔguài f.e. look strange