貌慧心毒 mạo tuệ tâm độc Hán Việt: mạo tuệ tâm độc Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 慧 (tuệ) + 心 (tâm) + 毒 (độc)Hán Việtmạo tuệ tâm độcCấu tạo貌 + 慧 + 心 + 毒 · mạo + tuệ + tâm + độc nghĩa thành phần: mạo + tuệ + tâm + độc Nghĩa EngCihui 貌慧心毒 àohuìxīndú f.e. have the semblance of an angel and the heart of a devil