貌離神合 mào lí shén hé · mạo li thần hợp Hán Việt: mạo li thần hợp · Pinyin: mào lí shén hé Tổng quan Cấu tạo: 貌 (mạo) + 離 (li) + 神 (thần) + 合 (hợp)Pinyinmào lí shén héHán Việtmạo li thần hợpCấu tạo貌 + 離 + 神 + 合 · mạo + li + thần + hợp nghĩa thành phần: mạo + li + thần + hợp