貓兒蓋食

miêu nhi cái thực

Hán Việt: miêu nhi cái thực

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhi) + (cái) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓兒蓋食 āor gàishí id. cover up defects