貓和老鼠 māo hè lǎo shǔ · miêu hòa lão thử Hán Việt: miêu hòa lão thử · Pinyin: māo hè lǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 和 (hòa) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinmāo hè lǎo shǔHán Việtmiêu hòa lão thửCấu tạo貓 + 和 + 老 + 鼠 · miêu + hòa + lão + thử nghĩa thành phần: miêu + hòa + lão + thử