貓的報恩 māo dì bào ēn · miêu đích báo ân Hán Việt: miêu đích báo ân · Pinyin: māo dì bào ēn Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 的 (đích) + 報 (báo) + 恩 (ân)Pinyinmāo dì bào ēnHán Việtmiêu đích báo ânCấu tạo貓 + 的 + 報 + 恩 · miêu + đích + báo + ân nghĩa thành phần: miêu + đích + báo + ân