貓眼道釘 māo yǎn dào dīng · miêu nhãn đạo đinh Hán Việt: miêu nhãn đạo đinh · Pinyin: māo yǎn dào dīng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 道 (đạo) + 釘 (đinh)Pinyinmāo yǎn dào dīngHán Việtmiêu nhãn đạo đinhCấu tạo貓 + 眼 + 道 + 釘 · miêu + nhãn + đạo + đinh nghĩa thành phần: miêu + nhãn + đạo + đinh