貓鼠同乳 māo shǔ tóng rǔ · miêu thử đồng nhũ Hán Việt: miêu thử đồng nhũ · Pinyin: māo shǔ tóng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 鼠 (thử) + 同 (đồng) + 乳 (nhũ)Pinyinmāo shǔ tóng rǔHán Việtmiêu thử đồng nhũCấu tạo貓 + 鼠 + 同 + 乳 · miêu + thử + đồng + nhũ nghĩa thành phần: miêu + thử + đồng + nhũ