貝匹斯丁 bối thất tư đinh Hán Việt: bối thất tư đinh Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 匹 (thất) + 斯 (tư) + 丁 (đinh)Hán Việtbối thất tư đinhCấu tạo貝 + 匹 + 斯 + 丁 · bối + thất + tư + đinh nghĩa thành phần: bối + thất + tư + đinh