貝寧國徽 bèi níng guó huī · bối ninh quốc huy Hán Việt: bối ninh quốc huy · Pinyin: bèi níng guó huī Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 寧 (ninh) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Pinyinbèi níng guó huīHán Việtbối ninh quốc huyCấu tạo貝 + 寧 + 國 + 徽 · bối + ninh + quốc + huy nghĩa thành phần: bối + ninh + quốc + huy