貝寧王國 bèi níng wáng guó · bối ninh vương quốc Hán Việt: bối ninh vương quốc · Pinyin: bèi níng wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 寧 (ninh) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinbèi níng wáng guóHán Việtbối ninh vương quốcCấu tạo貝 + 寧 + 王 + 國 · bối + ninh + vương + quốc nghĩa thành phần: bối + ninh + vương + quốc