貝爾中心 bèi ěr zhōng xīn · bối nhĩ trung tâm Hán Việt: bối nhĩ trung tâm · Pinyin: bèi ěr zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinbèi ěr zhōng xīnHán Việtbối nhĩ trung tâmCấu tạo貝 + 爾 + 中 + 心 · bối + nhĩ + trung + tâm nghĩa thành phần: bối + nhĩ + trung + tâm