貝爾格勒
bối nhĩ cách lặc
Hán Việt: bối nhĩ cách lặc · Pinyin: bèi ěr gé lè
Tổng quan
Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui Belgrade, thủ đô của Serbia (phiên âm kiểu Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。為南斯拉夫首都、最大城市和農產品集散中心。位於國境東北部,多瑙河和蘇瓦河的會口處,戰略地位重要,是巴爾幹半島上最重要的運輸和交通中心。
Eng
- CC-CEDICT Belgrade, capital of Serbia (Tw)
- Cihui Belgrade, capital of Serbia (Tw)