貝瑞邦茲 bèi ruì bāng zī · bối thụy bang tư Hán Việt: bối thụy bang tư · Pinyin: bèi ruì bāng zī Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 瑞 (thụy) + 邦 (bang) + 茲 (tư)Pinyinbèi ruì bāng zīHán Việtbối thụy bang tưCấu tạo貝 + 瑞 + 邦 + 茲 · bối + thụy + bang + tư nghĩa thành phần: bối + thụy + bang + tư