貝祖等式 bèi zǔ děng shì · bối tổ đẳng thức Hán Việt: bối tổ đẳng thức · Pinyin: bèi zǔ děng shì Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 祖 (tổ) + 等 (đẳng) + 式 (thức)Pinyinbèi zǔ děng shìHán Việtbối tổ đẳng thứcCấu tạo貝 + 祖 + 等 + 式 · bối + tổ + đẳng + thức nghĩa thành phần: bối + tổ + đẳng + thức