貝錦萋菲

bèi jǐn qī fēi bối cẩm thê phỉ

Hán Việt: bối cẩm thê phỉ · Pinyin: bèi jǐn qī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (cẩm) + (thê) + (phỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻讒言陷人於罪。參見「萋斐貝錦」條。《晉書.卷九九.列傳.桓玄》:「若陛下忘先臣大造之功,信貝錦萋菲之說,臣等自當奉還三封,受戮市朝。」