貞下起元 zhēn xià qǐ yuán · trinh hạ khởi nguyên Hán Việt: trinh hạ khởi nguyên · Pinyin: zhēn xià qǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 下 (hạ) + 起 (khởi) + 元 (nguyên)Pinyinzhēn xià qǐ yuánHán Việttrinh hạ khởi nguyênCấu tạo貞 + 下 + 起 + 元 · trinh + hạ + khởi + nguyên nghĩa thành phần: trinh + hạ + khởi + nguyên