貞不絕俗 zhēn bù jué sú · trinh bất tuyệt tục Hán Việt: trinh bất tuyệt tục · Pinyin: zhēn bù jué sú Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinzhēn bù jué súHán Việttrinh bất tuyệt tụcCấu tạo貞 + 不 + 絕 + 俗 · trinh + bất + tuyệt + tục nghĩa thành phần: trinh + bất + tuyệt + tục