貞元會合 zhēn yuán huì hé · trinh nguyên hội hợp Hán Việt: trinh nguyên hội hợp · Pinyin: zhēn yuán huì hé Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 元 (nguyên) + 會 (hội) + 合 (hợp)Pinyinzhēn yuán huì héHán Việttrinh nguyên hội hợpCấu tạo貞 + 元 + 會 + 合 · trinh + nguyên + hội + hợp nghĩa thành phần: trinh + nguyên + hội + hợp