貞元朝士

zhēn yuán cháo shì trinh nguyên triêu sĩ

Hán Việt: trinh nguyên triêu sĩ · Pinyin: zhēn yuán cháo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (nguyên) + (triêu) + (sĩ)