貞元舊譜 zhēn yuán jiù pǔ · trinh nguyên cựu phổ Hán Việt: trinh nguyên cựu phổ · Pinyin: zhēn yuán jiù pǔ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 元 (nguyên) + 舊 (cựu) + 譜 (phổ)Pinyinzhēn yuán jiù pǔHán Việttrinh nguyên cựu phổCấu tạo貞 + 元 + 舊 + 譜 · trinh + nguyên + cựu + phổ nghĩa thành phần: trinh + nguyên + cựu + phổ