貞卜文字 trinh bặc văn tự Hán Việt: trinh bặc văn tự Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 卜 (bặc) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việttrinh bặc văn tựCấu tạo貞 + 卜 + 文 + 字 · trinh + bặc + văn + tự nghĩa thành phần: trinh + bặc + văn + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商代人占卜後刻於龜甲、獸骨上的文字。參見「甲骨文」條。EngCihui 貞卜文字 hēnbǔ wénzì n. oracle-bone characters