貞夫烈婦

zhēn fū liè fù trinh phu liệt phụ

Hán Việt: trinh phu liệt phụ · Pinyin: zhēn fū liè fù

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phu) + (liệt) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅守節操而寧死不屈的男子和婦女。《敦煌變文集新書.卷六.秋胡變文》:「我聞貞夫烈婦,自古至今耳聞,今時目前交見。」