貞操帶販 zhēn cāo dài fàn · trinh thao đái phiến Hán Việt: trinh thao đái phiến · Pinyin: zhēn cāo dài fàn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 操 (thao) + 帶 (đái) + 販 (phiến)Pinyinzhēn cāo dài fànHán Việttrinh thao đái phiếnCấu tạo貞 + 操 + 帶 + 販 · trinh + thao + đái + phiến nghĩa thành phần: trinh + thao + đái + phiến