贞松劲柏 trinh tùng kính bách Hán Việt: trinh tùng kính bách Tổng quan Cấu tạo: 贞 (trinh) + 松 (tùng) + 劲 (kính) + 柏 (bách)Hán Việttrinh tùng kính báchCấu tạo贞 + 松 + 劲 + 柏 · trinh + tùng + kính + bách nghĩa thành phần: trinh + tùng + kính + bách